Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Nizhny Novgorod
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:15 | 6 | 15 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:7 | 6 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:4 | 7 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
FC Terek Groznyi
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | 9 | 10 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 8 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:6 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:6 | 10 | 9 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 8 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:5 | 3 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
10
12
10
12
VĐQG Nga
11
31
11
31
VĐQG Nga
00
20
00
20
Cúp Nga
20
40
20
40
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
20
20
20
20
Cúp Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
23
01
23
Cúp Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
01
03
01
03
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Nga
03
13
03
13
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
41
52
41
52
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
00
02
00
02
Cúp Nga
11
12
11
12
Cúp Nga
21
41
21
41
VĐQG Nga
21
51
21
51
VĐQG Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
10
32
10
32
VĐQG Nga
01
13
01
13
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
11
01
11
Cúp Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
20
22
20
22
VĐQG Nga
10
31
10
31
Cúp Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
10
10
10
10
Cúp Nga
02
12
02
12
VĐQG Nga
21
21
21
21
VĐQG Nga
01
02
01
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
21
32
21
32
VĐQG Nga
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Artem Chistyakov |
| Điều khiển FK Nizhny Novgorod | 1T 1H 3B |
| Điều khiển FC Terek Groznyi | 3T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

