Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Orsha
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:24 | 14 | 13 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:12 | 1 | 18 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:12 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:8 | 13 | 14 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 5:6 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Smorgon FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 17:23 | 13 | 14 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:16 | 7 | 12 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:7 | 6 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:9 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 5:5 | 19 | 10 | 29% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:4 | 10 | 9 | 25% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Belarusian
7 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
Cúp Belarusian
7 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày

