Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:17 | 16 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:10 | 14 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 |
FK Podgorica
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 22:15 | 23 | 1 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:8 | 12 | 2 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 11:6 | 22 | 1 | 50% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 1 | 67% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
6 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
Hạng 2 Montenegro
6 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
FK Rudar Pljevlja



