Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Sarajevo
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 7 | 8 | 35:28 | 43 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 24:8 | 31 | 2 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 11:20 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 12 | 5 | 17:9 | 42 | 2 |
| Chủ | 13 | 7 | 6 | 0 | 11:1 | 27 | 2 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:8 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 |
Zrinjski Mostar
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 5 | 5 | 34:18 | 56 | 2 | |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 17:8 | 28 | 3 | |
| Khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 17:10 | 28 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 14 | 4 | 13:6 | 41 | 3 | 33% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 8:4 | 23 | 3 | 43% |
| Khách | 13 | 3 | 9 | 1 | 5:2 | 18 | 2 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Bosnia and Herzegovina Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
12
17
12
17
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Milos Gigovic |
| Điều khiển FK Sarajevo | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Zrinjski Mostar | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.67 |

