So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Shkendija 79
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 24:10 | 23 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 14:6 | 12 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 11 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 9:4 | 21 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:2 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
FC Vardar Skopje
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:9 | 20 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:3 | 12 | 3 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:6 | 8 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:5 | 14 | 5 | 30% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 4 | 40% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
1.5/2
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
28 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
3 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày



