Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
41
51
41
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Chris Kavanagh |
| Điều khiển FK Shkendija 79 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ludogorets Razgrad | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

