Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Sogdiana Jizak
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 12:15 | 10 | 14 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 8 | 10 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:10 | 2 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 0 | 9 | 3 | 4:7 | 9 | 15 |
| Chủ | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:5 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Xorazm Urganch
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 14:12 | 14 | 9 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:8 | 8 | 11 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:4 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:6 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:5 | 17 | 5 | 33% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 7 | 29% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:2 | 8 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
06
01
06
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Uzbekistan Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2/2.5
1
T
H
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Uzbekistan Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu

