Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 8
-
6 Phạt góc nửa trận 4
-
10 Dứt điểm 12
-
7 Sút trúng mục tiêu 7
-
82 Tấn công 66
-
34 Tấn công nguy hiểm 19
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
12 Phạm lỗi 18
-
2 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 1
-
20 Đá phạt trực tiếp 15
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
32 Quả ném biên 20
-
6 Phạt góc 4
-
35 Tấn công 32
-
15 Tấn công nguy hiểm 11
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Phạt góc 4
-
47 Tấn công 34
-
19 Tấn công nguy hiểm 8
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
1 Thẻ vàng 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+2'
Kuzmenok Y.
Kirill Yankovskiy
90+1'
83'
Valeriy Kisel
70'
Anatoly Yarmolich
49'
Gavrilov M.
HT1 - 0
43'
Nikolay Mirskiy
Ganich V.
39'
Yuri Muzychenko
8'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
8%
31%
12%
15%
12%
5%
19%
5%
10%
26%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
11%
0%
17%
0%
21%
80%
21%
0%
13%
0%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 1.4
-
0.6 Thủng lưới 1.8
-
7.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.0
-
3.9 Phạt góc 5.3
-
1.0 Thẻ vàng 2.5
-
16.0 Phạm lỗi 15.0
-
53.0% TL kiểm soát bóng 43.3%

