Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 21:8 | 17 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:5 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 10:3 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:5 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:7 | 15 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:5 | 7 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
FK Bashkimi
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 1 | 7 | 9:29 | 7 | 9 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:14 | 4 | 9 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:15 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:14 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 6:13 | 8 | 9 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 10 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
05
013
05
013
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
02
05
02
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
3/3.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
2 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
6 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
13 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
2 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
6 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
13 Ngày
FK Tikves Kavadarci



