Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
61 Tấn công 31
-
3 Tấn công nguy hiểm 1
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
4 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
3 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
29 Tấn công 21
-
1 Tấn công nguy hiểm 0
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
6 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 1
-
32 Tấn công 10
-
2 Tấn công nguy hiểm 1
-
75% TL kiểm soát bóng 25%
-
3 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
88'
Vladimir Zadiraka
Kamlashev D.
74'
Zakharov G.
70'
Vladlen Babaev
54'
HT1 - 1
Talikin D.
17'
15'
Burykin K.
Pyatkin I.
9'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
10%
5%
10%
23%
20%
21%
12%
16%
26%
26%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
8%
12%
16%
16%
20%
10%
14%
16%
18%
28%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.5
-
1.7 Thủng lưới 2.0
-
6.2 Bị sút trúng mục tiêu 7.5
-
4.4 Phạt góc 3.1
-
1.9 Thẻ vàng 1.6
-
8.5 Phạm lỗi 7.0
-
49.9% TL kiểm soát bóng 44.1%

