So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
22
23
22
23
Cúp Nga
00
02
00
02
Cúp Nga
02
13
02
13
Cúp Nga
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu

