Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Tyumen
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 6 | 19 | 26:45 | 27 | 16 |
| Chủ | 16 | 3 | 4 | 9 | 12:20 | 13 | 17 |
| Khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 14:25 | 14 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 9 | 15 | 13:26 | 33 | 17 |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 7:10 | 21 | 13 |
| Khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 6:16 | 12 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Ural S.r.
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 11 | 7 | 45:36 | 53 | 5 | |
| Chủ | 16 | 10 | 5 | 1 | 27:17 | 35 | 2 | |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 18:19 | 18 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:13 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 14 | 7 | 20:17 | 47 | 5 | 34% |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 10:7 | 25 | 8 | 38% |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 10:10 | 22 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
13
12
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Nga
02
33
02
33
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
10
10
10
10
FNL Cup Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
FNL Cup Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Nga
30
30
30
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Cúp Nga
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

