So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Valmiera
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 5 | 2 | 63:26 | 53 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 28:14 | 22 | 5 |
| Khách | 12 | 10 | 1 | 1 | 35:12 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:11 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 11 | 8 | 4 | 20:9 | 41 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 11:6 | 20 | 3 |
| Khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 9:3 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
FK Ventspils
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 7 | 13 | 21:45 | 16 | 13 | |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 6:18 | 7 | 13 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15:27 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:16 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 9 | 9 | 12:20 | 24 | 10 | 22% |
| Chủ | 12 | 0 | 7 | 5 | 3:10 | 7 | 14 | 0% |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 9:10 | 17 | 5 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:8 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3.5/4
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
H
3.5/4
1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
16
03
16
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
31
41
31
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
13
00
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
4.5/5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
2
T
H
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
14 Ngày
Latvia 1. Liga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
14 Ngày



