Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Velez Mostar
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 12 | 11 | 42:39 | 39 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 20:15 | 22 | 8 |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 22:24 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 15 | 8 | 20:17 | 42 | 6 |
| Chủ | 15 | 2 | 9 | 4 | 7:8 | 15 | 9 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 13:9 | 27 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
FK Sloga Doboj
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 5 | 14 | 35:42 | 44 | 6 | |
| Chủ | 17 | 8 | 1 | 8 | 19:23 | 25 | 6 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 16:19 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:14 | 3 | ||
| Tất cả | 32 | 12 | 14 | 6 | 21:14 | 50 | 5 | 38% |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 15:10 | 27 | 5 | 41% |
| Khách | 15 | 5 | 8 | 2 | 6:4 | 23 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
32
10
32
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu

