Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 5 | 4 | 41:20 | 44 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 21:6 | 22 | 7 |
| Khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 20:14 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:6 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 20:12 | 39 | 1 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 12:5 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:7 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Macva Sabac
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 34:22 | 42 | 3 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 21:11 | 26 | 2 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 10 | 3 | 20:8 | 37 | 2 | 41% |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 14:4 | 23 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:4 | 14 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
03
24
03
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
14
11
14
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
2/2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
1.5/2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
FK Vozdovac Beograd

