Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 11
-
5 Phạt góc nửa trận 7
-
3 Dứt điểm 23
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
4 Tấn công 7
-
0 Tấn công nguy hiểm 3
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
3 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 18
-
29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
-
5 Phạt góc 7
-
1 Dứt điểm 10
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
4 Tấn công 7
-
0 Tấn công nguy hiểm 3
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
1 Sút ngoài cầu môn 7
-
1 Phạt góc 4
-
2 Dứt điểm 13
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
3 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 11
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 0
Danil Pozemin
90+5'
Sergazy M.
Levkovich V.
59'
Alan Meyirkhan
58'
Sansyzbaev S.
55'
53'
Petrik Y.
HT1 - 0
Không có sự kiện
FT1 - 0
Không có sự kiện
HT1 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
14%
25%
14%
33%
18%
8%
15%
0%
19%
25%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
14%
26%
11%
26%
14%
10%
11%
3%
23%
13%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 4.0
-
1.6 Thủng lưới 0.7
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 5.0
-
4.0 Phạt góc 4.0
-
2.0 Thẻ vàng 1.7
-
48.5% TL kiểm soát bóng 59.7%



