Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Flamengo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 25:5 | 23 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:4 | 12 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 13:1 | 11 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:0 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 6:2 | 19 | 1 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 3:0 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Vasco Gama
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:9 | 17 | 3 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | 2 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 5 | 36% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 2 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
32
30
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
13
16
13
16
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Carioca
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
22
44
22
44
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

