Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
8 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
82 Tấn công 77
-
32 Tấn công nguy hiểm 66
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
15 Phạm lỗi 16
-
1 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 10
-
16 Đá phạt trực tiếp 15
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
239 Chuyền bóng 360
-
58% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
2 Việt vị 4
-
52 Đánh đầu 52
-
26 Đánh đầu thành công 26
-
1 Số lần cứu thua 1
-
16 Tắc bóng 17
-
4 Cú rê bóng 5
-
26 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
16 Tắc bóng thành công 17
-
6 Cắt bóng 7
-
2 Kiến tạo 0
-
23 Chuyển dài 47
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+6'
McEachran J.
90+4'
Thomas L.
Norwood J.
Helm M.
84'
Evans C.
Davies W.
84'
Davies W.
83'
80'
Dewsbury O.
Omochere P.
Virtue-Thick M.
Graydon R.
77'
Finley Potter
Toby Mullarkey
76'
74'
Omochere P.
63'
Thomas L.
Hutchinson I.
63'
Harrison E.
Fabrizio Cavegn
46'
Sotiriou R.
Moore T.
HT2 - 0
42'
Omochere P.
Davies W.
Neal H.
34'
Davies W.
Bonds E.
26'

3-4-1-2
-
6.313Lynch J. -
7.0
44Toby Mullarkey
6.64Bolton J.
6.73Medley Z. -
6.926Rooney S.
7.3
20Neal H.
7.4
6Bonds E.
6.933Hume D. -
6.2
10Helm M. -
6.2
7Graydon R.
7.72

9Davies W.
-
7.6

9Omochere P. -
5.5
29Fabrizio Cavegn
6.822Kamil Conteh
5.8
8Hutchinson I.
6.5
20McEachran J. -
7.06Mola C.
6.53Sparkes J.
6.95Kilgour A.
5.8
4Moore T.
6.22Senior J. -
5.81Southwood L.

5-4-1
Cầu thủ thay thế
5
Finley Potter

6.5
8
Virtue-Thick M.

6.0
11
Norwood J.

5.9
17
Evans C.

5.9
1
Harrington D.
34
Roberts L.
23
Morrison G.

6.1
Sotiriou R.
10

6.1
Harrison E.
19

6.0
Dewsbury O.
43


6.2
Thomas L.
11
Bryant Bilongo
27
Brad Young
13
Southam M.
23
Chấn thương và án treo giò
-
17Ched EvansKamil Conteh22
-
19Ronan Coughlan
-
1David Harrington
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
15%
10%
15%
18%
6%
14%
9%
26%
31%
18%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
12%
11%
8%
11%
18%
22%
18%
11%
16%
33%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 0.9
-
1.4 Thủng lưới 1.5
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 7.4
-
3.6 Phạt góc 4.7
-
1.9 Thẻ vàng 1.0
-
12.2 Phạm lỗi 11.6
-
46.9% TL kiểm soát bóng 53.2%

