Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fleetwood Town
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 32:29 | 34 | 9 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 21:16 | 22 | 5 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:13 | 12 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 14:16 | 25 | 19 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:11 | 10 | 21 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:5 | 15 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:4 | 4 |
Grimsby Town
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 34:30 | 31 | 15 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 17:11 | 17 | 13 | |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 17:19 | 14 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 19:13 | 32 | 9 | 30% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:5 | 15 | 14 | 25% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:8 | 17 | 5 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
League Trophy - Anh
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp FA
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
21
53
21
53
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
League Trophy - Anh
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 4 Anh
21
71
21
71
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

