Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
6 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
109 Tấn công 107
-
59 Tấn công nguy hiểm 56
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
12 Phạm lỗi 13
-
3 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Cản bóng 1
-
13 Đá phạt trực tiếp 12
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
333 Chuyền bóng 424
-
69% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 2
-
13 Tắc bóng 14
-
3 Cú rê bóng 4
-
29 Quả ném biên 21
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
14 Cắt bóng 16
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
31 Chuyển dài 23
-
3 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
57 Tấn công 47
-
38 Tấn công nguy hiểm 17
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
6 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
180 Chuyền bóng 212
-
72% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 1
-
16 Quả ném biên 9
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Cắt bóng 10
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 8
-
3 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
52 Tấn công 60
-
21 Tấn công nguy hiểm 39
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
6 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 6
-
153 Chuyền bóng 212
-
67% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
10 Tắc bóng 9
-
1 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 12
-
5 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
17 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Ekwalla N.
75'
Ngock M.
59'
58'
Rastocle J.
HT1 - 0
Caputo C.
41'
Butel A.
39'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
10%
15%
10%
23%
17%
15%
19%
12%
13%
21%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
9%
7%
13%
27%
16%
12%
13%
20%
22%
25%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.1
-
1.2 Thủng lưới 2.7
-
11.1 Bị sút trúng mục tiêu 16.7
-
4.7 Phạt góc 3.0
-
1.6 Thẻ vàng 1.8
-
9.1 Phạm lỗi 11.6
-
51.4% TL kiểm soát bóng 43.2%

