Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 16:11 | 21 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | 14 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:6 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 7:3 | 22 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:1 | 7 | 10 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 4:2 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Orleans US 45
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 2 | 5 | 20:23 | 26 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:11 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:12 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:9 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 11:9 | 24 | 4 | 40% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 8:2 | 17 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:7 | 7 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
22
10
22
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Fleury Merogis U.S.

