Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
28 Dứt điểm 11
-
10 Sút trúng mục tiêu 8
-
126 Tấn công 95
-
103 Tấn công nguy hiểm 61
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
5 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 3
-
18 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 1
-
36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
-
513 Chuyền bóng 229
-
80% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
1 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 9
-
2 Tắc bóng 0
-
29 Cú rê bóng 11
-
33 Quả ném biên 20
-
3 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Cắt bóng 17
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
30 Chuyển dài 20
-
1 Phạt góc 2
-
10 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
67 Tấn công 52
-
42 Tấn công nguy hiểm 35
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
6 Phạt góc 2
-
18 Dứt điểm 5
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
59 Tấn công 43
-
61 Tấn công nguy hiểm 26
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
1 Thẻ vàng 2
-
12 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 4
Jake Canavan
90+4'
90'
Jacob Tarasenko
Mehasseb H.
87'
Mendes L.
79'
Higgins L.
Cameron Ferguson
67'
Dominic McGiveron
Billington S.
59'
Mehasseb H.
50'
Cameron Ferguson
HT0 - 3
44'
Cameron Ferguson
Abadaki O.
Burke M.
43'
39'
Jack Flint
Lee I.
Mudimu A.
21'
16'
Billington S.
1'
Mendes L.
Cameron Ferguson

3-5-2
-
6.2
1Jack Flint -
7.42Woollam B.
6.65Owen H.
6.3
17Mudimu A. -
6.27Phillips J.
7.8
21Jake Canavan
6.66Thorn J.
6.910Ben Wynne
6.7
3Burke M. -
7.511Jones J.
7.89Reeves E.
-
7.8


22Cameron Ferguson -
7.5
99Mehasseb H.
6.323Ross White
7.017Ola Ibrahim
7.6
7Mendes L. -
6.8
27Billington S. -
6.93Hall L.
7.94Digbeu N.
7.25Will Bell
6.644Harry Dean -
10.01Joel Torrance

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
18
Lee I.

6.0
14
Abadaki O.

7.5
13
Dawid Szczepaniak
41
Levi Morrison
4
Fofana S.
26
Callum Ferguson

6.1
Dominic McGiveron
6

6.7
Higgins L.
11
Jacob Tarasenko
9
Evan Smith
29
Luca Beck
77
Anthony Connolly
20
Chấn thương và án treo giò
-
Nathan Burke8
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
3%
23%
31%
8%
24%
23%
7%
23%
14%
8%
18%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
11%
6%
13%
19%
20%
17%
13%
8%
20%
30%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 0.5
-
1.5 Thủng lưới 1.6
-
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.8
-
4.2 Phạt góc 3.3
-
2.3 Thẻ vàng 1.7
-
11.3 Phạm lỗi 12.0
-
50.3% TL kiểm soát bóng 44.5%

