Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 19:24 | 11 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:8 | 7 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:16 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 13:10 | 13 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:6 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:6 | 5 |
Colwyn Bay
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:9 | 14 | 6 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | 4 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:4 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:6 | 14 | 4 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 5 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
4
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
22
32
22
32
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Wales
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Flint Town United

