Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Flint Town United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 6 | 9 | 32:41 | 18 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 17:18 | 11 | 9 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 15:23 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 8:12 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 20:18 | 23 | 6 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:8 | 13 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 11:10 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 38:21 | 37 | 2 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 22:14 | 17 | 2 | |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 16:7 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:7 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 15:10 | 29 | 2 | 39% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | 17 | 2 | 56% |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 7:6 | 12 | 2 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Wales FA
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
00
10
00
10
VĐQG Wales
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
34
11
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
01
03
01
03
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
4
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
61
72
61
72
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Wales FA
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
20
33
20
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
12
13
12
13
T
2/2.5
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Wales
01
12
01
12
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
11
13
11
13
T
2/2.5
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
32
02
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Connahs Quay Nomads FC

