Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Flint Town United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 19:25 | 11 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:9 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:16 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:11 | 13 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:6 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
Llanelli
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 1 | 9 | 7:33 | 7 | 12 | |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:15 | 4 | 11 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:18 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:13 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 2 | 8 | 4:17 | 8 | 12 | 17% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:9 | 8 | 7 | 29% |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:8 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
4
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
13
10
13
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
12
10
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

