Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 24:29 | 14 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | 3 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 12:20 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:13 | 6 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 16:12 | 17 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:7 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 |
Penybont FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 2 | 4 | 22:15 | 26 | 2 | |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 10:6 | 12 | 2 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:9 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:6 | 19 | 4 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:2 | 11 | 4 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:4 | 8 | 7 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
01
03
01
03
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
4
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
30
31
30
31
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
11
10
11
VĐQG Wales
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
30
62
30
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
H
2.5
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Flint Town United

