Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Flint Town United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 27:33 | 15 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:13 | 10 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 12:20 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:12 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 17:13 | 19 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:6 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:7 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
The New Saints
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 2 | 2 | 48:15 | 38 | 1 | |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 30:10 | 18 | 1 | |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 18:5 | 20 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 22:8 | 15 | ||
| Tất cả | 16 | 12 | 2 | 2 | 21:5 | 38 | 1 | 75% |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 11:4 | 18 | 1 | 75% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 10:1 | 20 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
34
11
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
01
03
01
03
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
4
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
32
02
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
22
25
22
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
21
42
21
42
T
4
T
VĐQG Wales
30
50
30
50
B
4/4.5
T
VĐQG Wales
02
14
02
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
B
5.5/6
2.5
T
T
VĐQG Wales
14
18
14
18
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
62
20
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
70
20
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
05
06
05
06
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Wales
30
100
30
100
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
01
04
01
04
T
B
4/4.5
2
X
X
Cúp Wales FA
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Wales
30
62
30
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Wales
10
40
10
40
T
3/3.5
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
21
42
21
42
B
4
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
T
3.5
T
VĐQG Wales
20
60
20
60
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu

