Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
5 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
17 Ngày
VĐQG Brazil
9 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
17 Ngày

