Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 |
Bangu
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | 4 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 4 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
B
2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
60
30
60
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
04
00
04
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
10
21
10
21
B
3
H
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
H
2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
3
X
Brazil Campeonato Carioca
20
30
20
30
T
3
H
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
3
X
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
T
3
H
Brazil Campeonato Carioca
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
H
H
2
1
H
X
Brazil Campeonato Carioca
10
12
10
12
T
B
2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

