Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 8 | 5 | 34:28 | 38 | 4 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 21:13 | 27 | 2 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13:15 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 7:6 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 15:10 | 35 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:4 | 20 | 9 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:6 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Remo Belem (PA)
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 8 | 10 | 27:37 | 23 | 18 | |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 15:13 | 14 | 18 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12:24 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 2 | 12 | 9 | 13:21 | 18 | 18 | 9% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 8:8 | 12 | 18 | 18% |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 5:13 | 6 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Northeast Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Northeast Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Northeast Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joao Vitor Gobi |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Remo Belem (PA) | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
8 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày
Copa Libertadores
17 Ngày
VĐQG Brazil
9 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày
VĐQG Brazil
22 Ngày



