Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 9:5 | 9 |
| 2 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 9:11 | 7 |
| 3 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:9 | 7 |
| 4 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5:5 | 6 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
51
11
51
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Copa Libertadores
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
22
42
22
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

