So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Follo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 5 | 15 | 30:51 | 17 | 12 |
| Chủ | 12 | 2 | 1 | 9 | 11:21 | 7 | 13 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 19:30 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:14 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 12 | 7 | 14:21 | 27 | 11 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:8 | 12 | 13 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 9:13 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 |
Skeid Oslo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 2 | 15 | 37:52 | 23 | 11 | |
| Chủ | 12 | 6 | 1 | 5 | 28:28 | 19 | 9 | |
| Khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 9:24 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:16 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 21:27 | 28 | 10 | 29% |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 16:15 | 21 | 4 | 50% |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 5:12 | 7 | 13 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
B
T
4
1.5/2
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Cúp Na Uy
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
4
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5/4
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3.5/4
T
Hạng 2 Na Uy
12
12
12
12
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
3
T
Cúp Na Uy
01
14
01
14
B
H
4
1.5/2
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
14
01
14
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
7 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
7 Ngày



