Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
2
0.5/1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
41
11
41
Cúp Pháp
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
23
12
23
B
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
53
11
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
B
3
1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
14
27
14
27
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

