Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 9 | 2 | 44:21 | 51 | 2 |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 21:9 | 28 | 4 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 23:12 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 12 | 8 | 5 | 18:8 | 44 | 2 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 7:4 | 20 | 10 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 11:4 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Barnet
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 5 | 5 | 51:30 | 50 | 3 | |
| Chủ | 13 | 10 | 3 | 0 | 32:10 | 33 | 2 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 19:20 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:7 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 9 | 6 | 24:14 | 39 | 6 | 40% |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 17:5 | 26 | 4 | 54% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:9 | 13 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
England FA Vase
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5/3
T
Cúp FA
10
20
10
20
T
2.5
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
3.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
11
53
11
53
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
2.5/3
T
Cúp FA
20
40
20
40
T
3/3.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Forest Green Rovers

