Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Forest Green Rovers
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:7 | 3 | 22 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:3 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 19 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 22 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Gateshead
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | 22 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | 24 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 20 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
15
05
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3.5
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
61
31
61
B
3/3.5
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
33
01
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
04
06
04
06
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



