Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Forest Green Rovers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Yeovil Town
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
23
43
23
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
13
35
13
35
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

