Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 3 | 0 | 20:6 | 27 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:1 | 13 | 2 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:5 | 17 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
York City
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 20:7 | 18 | 6 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:3 | 7 | 13 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:4 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:5 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:3 | 11 | 16 | 22% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:1 | 6 | 16 | 25% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:2 | 5 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
03
26
03
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
42
72
42
72
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Forest Green Rovers

