Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 1
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
64 Tấn công 55
-
45 Tấn công nguy hiểm 43
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
10 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 2
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
5 Việt vị 4
-
1 Số lần cứu thua 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
90+2'
90+1'
90+1'
79'
52'
Morgan-Cummings A.
Fraser K.
HT0 - 1
36'
Josh Peters
Darryl McHardy
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
Ghi bàn
14%
9%
9%
17%
21%
20%
9%
14%
26%
17%
19%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
12%
8%
6%
8%
27%
29%
24%
8%
21%
25%
9%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 1.6
-
0.9 Thủng lưới 2.0
-
6.3 Bị sút trúng mục tiêu 8.2
-
3.0 Phạt góc 5.0
-
2.3 Thẻ vàng 3.5
-
10.7 Phạm lỗi 16.5
-
50.0% TL kiểm soát bóng 47.2%

