Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 7 | 5 | 37:30 | 34 | 6 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 19:21 | 13 | 11 |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 18:9 | 21 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:13 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 14:12 | 28 | 7 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 10:5 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 |
Hertha BSC Berlin
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 31:34 | 25 | 13 | |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:18 | 7 | 18 | |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:16 | 18 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 8 | 10 | 9:17 | 17 | 17 | 14% |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 2:8 | 6 | 18 | 10% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:9 | 11 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
25
21
25
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
34
11
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
30
33
30
33
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
31
31
31
31
T
2
T
VĐQG Đức
00
41
00
41
T
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
2.5
T
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
2.5
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
13
00
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
T
3
T
Giao hữu
02
04
02
04
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Fortuna Dusseldorf

