Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortuna Dusseldorf
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:6 | 3 | 10 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 |
Karlsruher SC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 5 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
51
11
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
Giao hữu
05
09
05
09
Hạng hai Đức
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
2.5
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng hai Đức
02
05
02
05
T
2.5
T
Hạng hai Đức
21
42
21
42
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
54
30
54
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Max Burda |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Karlsruher SC | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

