Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 48:43 | 48 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 24:24 | 22 | 10 |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 24:19 | 26 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:9 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 13 | 8 | 19:17 | 40 | 7 |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 13:7 | 25 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:10 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Nurnberg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 5 | 12 | 51:48 | 44 | 8 | |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 28:23 | 26 | 7 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 23:25 | 18 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:24 | 37 | 11 | 27% |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 11:12 | 16 | 16 | 20% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 13:12 | 21 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
25
21
25
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
2.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
40
51
40
51
B
2.5
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
13
00
13
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
13
34
13
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
20
21
20
21
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Petersen |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 5T 3H 3B |
| Điều khiển Nurnberg | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Fortuna Dusseldorf

