Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 11 | 8 | 53:48 | 50 | 6 |
| Chủ | 16 | 6 | 5 | 5 | 27:27 | 23 | 10 |
| Khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 26:21 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:10 | 9 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 13 | 10 | 19:20 | 40 | 11 |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 13:9 | 25 | 7 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:11 | 15 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Schalke 04
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 8 | 14 | 51:58 | 38 | 13 | |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 30:33 | 21 | 13 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 21:25 | 17 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 6 | 16 | 23:32 | 36 | 15 | 31% |
| Chủ | 16 | 7 | 2 | 7 | 16:17 | 23 | 9 | 44% |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 7:15 | 13 | 17 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:8 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
25
21
25
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
53
30
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
2.5/3
T
VĐQG Đức
02
22
02
22
T
2.5/3
T
Giao hữu
22
55
22
55
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
31
10
31
Hạng hai Đức
11
14
11
14
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Fortuna Dusseldorf

