Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortuna Koln
[W-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 26:8 | 21 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 14:4 | 11 | 1 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:4 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:4 | 14 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 14:4 | 18 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:2 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:2 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:2 | 11 |
Borussia Dortmund(Trẻ)
[W-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 18:17 | 15 | 9 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:8 | 6 | 11 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:9 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:9 | 9 | 17 | 10% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 18 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
3
T
Giao hữu
00
21
00
21
H
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
35
23
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

