Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortuna Sittard
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 20:22 | 18 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:7 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:15 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 7:12 | 15 | 16 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:3 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 1:9 | 1 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
Ajax Amsterdam
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 25:19 | 23 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:7 | 16 | 4 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 12:12 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 11:11 | 19 | 8 | 36% |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 7:4 | 16 | 2 | 62% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
14
18
14
18
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
03
05
03
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
52
21
52
H
T
4.5
2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
50
00
50
B
T
4.5
2/2.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
4.5
2
X
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
41
51
41
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 5T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

