Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortuna Sittard
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 37:54 | 41 | 11 |
| Chủ | 17 | 8 | 1 | 8 | 17:24 | 25 | 12 |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 20:30 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 16 | 10 | 15:21 | 40 | 10 |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 7:10 | 20 | 15 |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 8:11 | 20 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Go Ahead Eagles
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:55 | 51 | 7 | |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 32:22 | 34 | 6 | |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 25:33 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 23:25 | 44 | 9 | 29% |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 13:14 | 21 | 12 | 29% |
| Khách | 17 | 5 | 8 | 4 | 10:11 | 23 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
23
33
23
33
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
53
11
53
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rob Dieperink |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Go Ahead Eagles | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

