Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortuna Sittard
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 17:21 | 19 | 10 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 10:8 | 12 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:13 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:8 | 22 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:4 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
RKC Waalwijk
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 3 | 11 | 15:37 | 6 | 17 | |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:17 | 4 | 17 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 7:20 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:13 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 5 | 9 | 5:17 | 8 | 18 | 7% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:6 | 7 | 15 | 12% |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:11 | 1 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1
H
H
Cúp QG Hà Lan
00
14
00
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
13
23
13
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
H
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
T
3.5/4
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
30
51
30
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 3T 1H 1B |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 2T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

