Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortuna Sittard
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 32:43 | 32 | 8 |
| Chủ | 12 | 6 | 0 | 6 | 15:19 | 18 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 17:24 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 13 | 6 | 14:15 | 34 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:8 | 14 | 16 |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 8:7 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Sparta Rotterdam
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 25:35 | 25 | 15 | |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 14:18 | 12 | 16 | |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:17 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 13 | 9 | 8:14 | 25 | 15 | 15% |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 5:8 | 13 | 17 | 15% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 3:6 | 12 | 13 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Hà Lan
10
25
10
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1
H
H
Cúp QG Hà Lan
00
14
00
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 5T 3H 4B |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

