Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 6 | 6 | 27:23 | 30 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:12 | 20 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:11 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 8 | 6 | 16:13 | 26 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:7 | 18 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:6 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Bryne
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 25:37 | 20 | 14 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:18 | 15 | 11 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:19 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 12:17 | 20 | 15 | 19% |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 6:10 | 9 | 14 | 18% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:7 | 11 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
22
43
22
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
22
43
22
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng 2 Na Uy
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
03
23
03
23
T
3
T
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
11
21
11
21
B
3
H
Hạng 2 Na Uy
11
22
11
22
B
3
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
3
H
Cúp Na Uy
10
11
10
11
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
22
43
22
43
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Lien |
| Điều khiển Fredrikstad | 4T 0H 2B |
| Điều khiển Bryne | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

