Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 23:20 | 26 | 10 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 17:10 | 19 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:10 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 12:11 | 22 | 10 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:5 | 17 | 4 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 3:6 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
FK Haugesund
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 1 | 2 | 16 | 10:49 | 5 | 16 | |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:25 | 5 | 15 | |
| Khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 4:24 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:15 | 3 | ||
| Tất cả | 19 | 1 | 6 | 12 | 3:18 | 9 | 16 | 5% |
| Chủ | 10 | 0 | 5 | 5 | 1:9 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 2:9 | 4 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
22
43
22
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Na Uy
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
3
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
22
32
22
32
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Na Uy
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Na Uy
06
011
06
011
Chưa có dữ liệu

