Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fredrikstad
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 33:28 | 36 | 7 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 21:14 | 22 | 7 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 12:14 | 14 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 10 | 9 | 17:17 | 31 | 11 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 12:8 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 5:9 | 10 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Kristiansund BK
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 7 | 11 | 30:49 | 31 | 13 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:20 | 16 | 14 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:29 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:14 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 12:20 | 30 | 13 | 23% |
| Chủ | 13 | 2 | 8 | 3 | 5:6 | 14 | 13 | 15% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:14 | 16 | 9 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
01
14
01
14
B
2.5
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Na Uy
02
22
02
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
02
14
02
14
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
20
21
20
21
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
30
71
30
71
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Na Uy
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Fredrikstad | 4T 0H 0B |
| Điều khiển Kristiansund BK | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

